canon law

canon law

A priest consults a large book of canon law in his study.

Định nghĩa

Danh từ: - Giáo luật: "canon law" hệ thống các quy tắc luật lệ đã được hệ thống hóa, dùng để quản lý điều hành các vấn đề của một giáo hội đốc, chẳng hạn như Giáo hội Công giáo La , Giáo hội Anh giáo, hoặc các giáo hội Chính thống giáo. bao gồm các quy định về tổ chức giáo hội, phụng vụ, hôn nhân, kỷ luật tín hữu.

dụ sử dụng
  • (Việc hủy hôn đã được chấp thuận theo các nguyên tắc của giáo luật.)
  • (Giáo luật quy định việc bổ nhiệm giám mục hành vi của giáo sĩ.)
  • (Sinh viên thần học phải nghiên cứu giáo luật để hiểu về cách quản lý giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Code of Canon Law": Bộ Giáo luật – văn bản chính thức, được hệ thống hóa của giáo luật, thường dùng trong Giáo hội Công giáo La .

    • The 1983 Code of Canon Law replaced the earlier 1917 version. (Bộ Giáo luật năm 1983 đã thay thế phiên bản năm 1917 trước đó.)
  • "Canon law courts": Tòa án giáo luậtcác cơ quan xét xử các vụ việc liên quan đến giáo luật.

    • Disputes over church property are often resolved in canon law courts. (Các tranh chấp về tài sản của nhà thờ thường được giải quyết tại các tòa án giáo luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Canon lawyer (danh từ): luật sư giáo luậtchuyên gia về giáo luật.
    • A canon lawyer advised the diocese on the validity of the marriage. (Một luật sư giáo luật đã tư vấn cho giáo phận về tính hợp lệ của cuộc hôn nhân.)
  • Canonical (tính từ): thuộc về giáo luật, hợp với giáo luật.
    • The canonical age for ordination is 25 in many churches. (Tuổi giáo luật để thụ phong linh mục 25 ở nhiều giáo hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecclesiastical law: luật giáo hộithuật ngữ tương tự, thường dùng để chỉ luật của bất kỳ giáo hội đốc nào.
  • Church law: luật nhà thờcách diễn đạt thông thường hơn, ít trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall under canon law: thuộc phạm vi điều chỉnh của giáo luật.
    • Matters of clerical discipline fall under canon law. (Các vấn đề về kỷ luật giáo sĩ thuộc phạm vi điều chỉnh của giáo luật.)
  • Be bound by canon law: bị ràng buộc bởi giáo luật.
    • All clergy are bound by canon law in their duties. (Tất cả giáo sĩ đều bị ràng buộc bởi giáo luật trong các nhiệm vụ của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • The letter of canon law: đúng theo từng chữ của giáo luậtnhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.
    • The bishop followed the letter of canon law in the investigation. (Giám mục đã tuân theo đúng từng chữ của giáo luật trong cuộc điều tra.)
  • Canon law and civil law: giáo luật luật dân sựthường được so sánh để chỉ sự khác biệt giữa luật tôn giáo luật nhà nước.
    • In some countries, canon law and civil law have overlapping jurisdictions on marriage. (Ở một số quốc gia, giáo luật luật dân sự thẩm quyền chồng chéo về hôn nhân.)